Bỏ qua

VNM 2026 05 03

Báo Cáo Phân Tích Cổ Phiếu VNM — 03/05/2026

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)


Cập Nhật So Với Báo Cáo Trước (22/04/2026)

Thay đổi giá (22/04 → 29/04, phiên cuối trước nghỉ lễ): VNM điều chỉnh nhẹ sau ĐHCĐ. Từ 61.900 (22/04) → 60.900 VNĐ (29/04 đóng cửa, -1.000 đ, -1,62%). Giá test vùng hỗ trợ 59-61k đúng như cảnh báo của Vietstock. KLGD TB 10 phiên tăng lên ~3,98 triệu cp (vs ~3,72 triệu trước đó). Foreign room ổn định ở 48,94% — VNM KHÔNG nằm trong top mua/bán ròng tháng 4 của khối ngoại trên HOSE → ổn định tương đối so với VHM (-5.800 tỷ), FPT (-2.700 tỷ), VIC (-1.600 tỷ).

Tin/sự kiện đã diễn ra (23/04 → 02/05):

  1. 🎯 CHIẾN LƯỢC "VÒNG QUA EO BIỂN HORMUZ" (TIN MỚI LỚN NHẤT):
  2. VNM chủ động triển khai tuyến vận tải qua Jordan thay thế khi Mỹ-Iran bế tắc, Hormuz đóng cửa, Brent leo lên 110-114 USD/thùng đầu tháng 5.
  3. Thời gian giao hàng kéo dài lên 45 ngày thay vì 1 tháng — chi phí cao hơn nhưng giữ được dòng XK.
  4. GIẢI TOẢ RỦI RO LỚN NHẤT mà báo cáo trước (22/04) đã cảnh báo. · Vinamilk hé lộ chiến lược vòng qua eo biển Hormuz ⭐ MỚI

  5. Số liệu Q1/2026 chi tiết hơn (Vietstock 30/04):

  6. DT 16.147 tỷ (+25%), LNST 2.429 tỷ (+55%), LNTT 3.014 tỷ (+54%)
  7. Biên LN gộp 42,7% (cải thiện mạnh từ 40,1% Q1/2025) — hưởng lợi từ giá nguyên liệu sữa giảm
  8. EPS Q1: 1.051 VNĐ (+56%)
  9. DT nội địa: 12.080 tỷ (+20,4%); DT quốc tế: 4.069 tỷ (+39,1%) — Angkor Milk gấp 3x DT, gấp 2,5x LN
  10. Hoàn thành 24,3% KH DT, 25% KH LN sau Q1 → dư địa vượt kế hoạch lớn · Vinamilk bứt tốc Q1, LNR +55% bình quân 27 tỷ/ngày ⭐ MỚI

  11. VN-Index tháng 4 tăng kỷ lục +180 điểm (+10,7%) — tháng tăng mạnh nhất từ vận hành KRX, dẫn dắt VHM, VIC. Tuy nhiên khối ngoại bán ròng 14.000 tỷ trên HOSE. VNM không nằm trong top bán/mua → ổn định tương đối, gần như đi ngang trong khi nhiều bluechip biến động mạnh. · Khối ngoại bán ròng 14.000 tỷ tháng 4 ⭐ MỚI

  12. ⚠️ Brent tiếp tục leo thang (108-114 USD/thùng đầu tháng 5):

  13. Brent đạt mức cao nhất từ 06/2022, vượt mốc 100 USD mà báo cáo trước (22/04) cảnh báo (lúc đó 98,48)
  14. UAE chính thức rút khỏi OPEC+ từ 01/05 sau gần 60 năm — cú sốc với liên minh, nguồn cung dài hạn bất định
  15. Iran gửi đề xuất hoà bình mới qua Pakistan, Trump "chưa hài lòng" → xu hướng giảm trong vài phiên cuối tháng 4 (Brent về 108,17 USD), nhưng vẫn ở mức cao
  16. Tác động VNM: Chi phí logistics tăng đã được phản ánh qua chiến lược Jordan (45 ngày) — VNM chấp nhận trade-off để duy trì dòng XK · Brent vneconomy · Dấu ấn kinh tế tuần (UAE rời OPEC) ⭐ MỚI

  17. Lãi suất tiếp tục hạ nhiệt mạnh đầu tháng 5:

  18. 30+ NHTM hạ 0,2-0,8 điểm % so với cuối tháng 4
  19. Big4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank): kỳ hạn 24 tháng về 6,0%/năm (giảm 0,5-0,8%)
  20. KBSV và VPBank đồng thuận: giảm thêm 0,5-1% nửa cuối năm, nhưng khó về "siêu rẻ" do tỷ giá, lạm phát, Fed neo cao
  21. Tích cực cho VNM — cổ phiếu phòng thủ/cổ tức cao yield 7,96% được ưa chuộng khi tiền gửi lao dốc · Lãi suất tiền gửi tháng 5 ⭐ MỚI

  22. Khối ngoại VNM tháng 4 (chuỗi 6 phiên 22-29/04): Net ~-350.500 cp (chủ yếu phiên 24/04 bán mạnh -1,63 triệu cp). Phiên 28-29/04 đảo chiều mua nhẹ (+53.900 và +141.700 cp). Foreign room không đổi ở 48,94% — không có áp lực rút vốn lớn như VHM, FPT.

  23. Top 20 LN Q1/2026 — VNM tiếp tục vắng mặt nhóm 10K tỷ: 5 DN lãi >10.000 tỷ Q1 (VHM 30.727, VCB 11.803, VIC 11.537, CTG 11.139, HPG 10.762). VNM với LNST 2.429 tỷ vẫn dưới ngưỡng nhưng tăng trưởng +55% là một trong những mức cao nhất nhóm bluechip ngành tiêu dùng. · Top 20 lãi Q1

  24. PTKT: VNM giằng co mạnh, test hỗ trợ 59-61k:

  25. Vietstock 28/04: VNM "giằng co mạnh", chuẩn bị test đáy cũ tháng 3
  26. MACD: tín hiệu hỗn hợp — cẩn trọng giai đoạn tích luỹ
  27. KLGD nằm trên TB 20 phiên — thanh khoản tốt
  28. Vùng 59.000-61.000 vẫn là hỗ trợ then chốt (đã test thành công 2 lần) · Vietstock PTKT 28-29/04 ⭐ MỚI

  29. MCM Q1/2026 chi tiết bổ sung: DT 741,6 tỷ (+25,4%), LNST 80,1 tỷ (+67,7%) — cao nhất 9 quý. Mở rộng thêm 59.679 điểm bán; campaign khuyến mãi 1,7 tỷ. Hoàn thành 33,2% KH LN. · MCM Q1 cao nhất 9 quý (DNHN)

  30. Chứng khoán Mỹ lập đỉnh mới: S&P 500: 7.230,12 (+0,15%); Nasdaq 25.114,44 (+1,42%); Apple BCTC vượt: DT 118,2 tỷ USD (+17%), EPS 2,01 (+22%). Ngược chiều áp lực Trung Đông → tâm lý bluechip tiêu dùng toàn cầu phân hoá. · CK Mỹ lập kỷ lục

  31. "Sell in May" — VFS đưa hai kịch bản 50/50:

  32. Kịch bản A: VN-Index vượt 1.877 điểm → tiếp tục uptrend
  33. Kịch bản B: kiểm định lại 1.800 điểm → điều chỉnh
  34. Tâm lý tháng 5: lưỡng tính, kỳ vọng nâng hạng FTSE 09/2026 (+5-6 tỷ USD) vs hiệu ứng Sell in May. · Hai kịch bản Sell in May ⭐ MỚI

  35. Mai Kiều Liên trả lời cổ đông giữ VNM 10 năm hoà vốn (23/04): Trong ĐHCĐ, có cổ đông phản ánh giữ VNM 10 năm vẫn chỉ hoà vốn (so với đỉnh 2017-2018) — bà Liên trả lời về định hướng dài hạn và giai đoạn khó khăn ngành sữa. Tín hiệu BLĐ minh bạch về thử thách. · Mai Kiều Liên giải đáp cổ đông 10 năm hoà vốn

Đếm ngược sự kiện then chốt: - ✅ Q1/2026 BCTC chi tiết công bố (30/04) — số liệu xác nhận - ✅ ĐHCĐ VNM 22/04 — đã diễn ra; nghị quyết thông qua - Cổ tức 2025 còn lại (1.850 đ/CP, 18,5%): trong 6 tháng sau ĐHCĐ → ~10/2026 - Vietnam Dairy 2026: 28-31/05 (+25-28 ngày) - Trang trại bò sữa CN cao (4.000 con): vận hành Q3/2026 - Nhà máy sữa Tây Ninh: vận hành Q4/2026 - Danh mục FTSE chính thức: 21/08/2026 (+110 ngày) - FTSE nâng hạng đợt 1: 21/09/2026 (+141 ngày)

Nhận định cập nhật: Giữ Trung lập — Tích cực với xác suất kịch bản tích cực ngắn hạn nâng từ 55-60% → 60-65% nhờ (1) chiến lược Hormuz/Jordan giải toả rủi ro lớn nhất đã cảnh báo trước, (2) Q1/2026 chi tiết tốt hơn kỳ vọng (biên LN gộp 42,7% vs 40,1%, EPS Q1 +56%), (3) lãi suất Big4 về 6%/năm → bluechip cổ tức cao hấp dẫn vượt trội, (4) VNM không bị khối ngoại bán ròng mạnh trong tháng 4 (foreign room không đổi). Rủi ro vẫn cần theo dõi: (i) Sell in May effect khi VN-Index sát đỉnh 1.877, (ii) UAE rời OPEC+ tạo bất định giá dầu dài hạn, (iii) PTKT vẫn giằng co tại vùng 60-61k. Vùng 59-61k tiếp tục là vùng phòng thủ; nếu giữ → có cơ hội test 64-65k khi BCTC Q2 ra.


1. Thông Tin Tổng Quan

Chỉ tiêu Giá trị
Sàn HOSE
Giá hiện tại 60.900 VNĐ (29/04 đóng cửa, -300 đ, -0,49%)
Vốn hóa ~127.278 tỷ VNĐ (~4,97 tỷ USD)
Số CP lưu hành 2.089.955.460
P/E (TTM) 13,53
P/B 4,15
EV/EBITDA 8,06
EPS (TTM) 4.503 VNĐ
Book value/cp 16.315 VNĐ
Beta (5 năm) 0,5
ROE (TTM) ~29,89%
Biên LN gộp Q1/26 42,7% (vs 40,1% Q1/25)
Biên LN ròng ~15,1%
Tỷ suất cổ tức 7,96%
Cổ tức 12T gần nhất 4.850 VNĐ/cp
Free float ~40%
Sở hữu nước ngoài 48,94% (room còn ~51%)
52 tuần cao/thấp 73.400-74.400 / 52.000-52.060 VNĐ
KLGD 29/04 2.407.200 CP
KLGD TB 10 phiên ~3.984.750 CP
Khối ngoại 29/04 Mua ròng +141.630 cp
KN net 22-29/04 (6 phiên) ~-350.500 cp
Lãnh đạo chủ chốt Bà Mai Kiều Liên (Tổng GĐ & CT MCM), Ông Nguyễn Hạnh Phúc (CT HĐQT)

Lĩnh vực hoạt động: Sản xuất và kinh doanh sữa & các sản phẩm từ sữa (sữa nước ~40%, sữa chua ~25%, sữa đặc ~20%, sữa bột ~15%). Doanh nghiệp đầu ngành sữa Việt Nam, thị phần nội địa ~50-55%. Vận hành 12 trang trại đạt chuẩn, 13 nhà máy chế biến. Q1/2026: DT 16.147 tỷ (+25%), LNST 2.429 tỷ (+55%) — biên LN gộp cải thiện mạnh lên 42,7%, hưởng lợi từ tái cơ cấu phân phối + giá nguyên liệu sữa giảm. Xuất khẩu sang 65 quốc gia, Angkor Milk Q1 DT gấp 3x, LN gấp 2,5x.

Nguồn: Simplize — VNM, 24hmoney — VNM, Vietstock VNM bứt tốc Q1


2. Diễn Biến Giá & Kỹ Thuật

Lịch sử giá 10 phiên (15/04 – 29/04/2026):

Ngày Mở Cao Thấp Đóng (k VNĐ) KLGD Khối ngoại ròng (cp)
29/04 60,3 61,3 60,3 60,9 (-0,49%) 2.407.200 +141.700
28/04 61,2 61,3 60,5 61,2 3.220.800 +53.900
24/04 62,1 62,1 60,5 61,4 (-0,97%) 5.855.700 -1.630.000
23/04 62,0 62,5 61,0 62,0 4.234.100 +877.100
22/04 61,6 62,3 61,5 61,8-61,9 3.939.900 +206.800
21/04 61,9 62,7 61,5 61,6 5.306.600 +179.400
20/04 61,4 62,4 61,3 61,5 3.251.900 -258.300
17/04 61,3 62,7 61,3 61,3 3.115.500 -693.200
16/04 61,5 61,7 61,1 61,1 2.272.100 -272.100
15/04 62,1 62,6 61,2 61,3 4.403.200 -633.500

Lưu ý: 30/04 và 01/05 nghỉ lễ; phiên kế tiếp 04/05/2026.

Tổng kết biến động: - 5 phiên kể từ báo cáo trước (22/04 → 29/04): -1.000 VNĐ (-1,62%) - 7 ngày: -1,46% - 1 tháng: ~-0,5% - YTD 2026: ~+0,7% - 1 năm: ~+14,6% - So với đỉnh 52 tuần (73.400-74.400): -17% - So với đáy 52 tuần (52.000-52.060): +17,1%

Vùng hỗ trợ / kháng cự (cập nhật 29/04):

Mức Vùng giá Ghi chú
Hỗ trợ ngay 60.300-61.000 VNĐ Đáy 28-29/04, đang test
Hỗ trợ mạnh 59.000–61.000 VNĐ Đáy tháng 3, Vietstock xác nhận hỗ trợ then chốt 28/04
Hỗ trợ sâu 55.000–57.000 VNĐ Vùng panic đầu tháng 3
Kháng cự ngay 62.000–62.500 VNĐ MA20/MA50, đỉnh 23/04
Kháng cự quan trọng 63.500 VNĐ Cần break với volume để xác nhận thoát tích luỹ
Kháng cự trung hạn 64.000–65.000 VNĐ Đỉnh hồi cuối tháng 1
Kháng cự xa 67.000–73.400 VNĐ MA200 và vùng đỉnh 52W

Tín hiệu kỹ thuật (Vietstock 28/04): - VNM giằng co mạnh — sẵn sàng test đáy cũ 59-61k - MACD: tín hiệu hỗn hợp — cảnh báo thận trọng - KLGD nằm trên TB 20 phiên — thanh khoản tốt, dòng tiền vẫn vào ra - Phiên 24/04 khối ngoại bán đột biến -1,63 triệu cp (sau đó đảo chiều mua nhẹ 28-29/04) - Giá test thẳng vùng hỗ trợ — chưa thủng

Nhận định: Cấu trúc kỹ thuật giằng co tại vùng hỗ trợ mạnh 59-61k. Tín hiệu MACD hỗn hợp + KLGD cao gợi ý giai đoạn tích luỹ chứ không phải breakdown. Để mở sóng tăng mới, VNM cần break 62.500 trước, sau đó 63.500 với volume đột biến. Nếu thủng 59.000 → cảnh báo cắt lỗ, hỗ trợ tiếp theo 55.000-57.000. Tâm điểm tuần 04-08/05: phản ứng quanh vùng 60-61k sau kỳ nghỉ lễ.

Nguồn: Vietstock PTKT 28-29/04, Simplize — VNM, 24hmoney — VNM


3. Kết Quả Kinh Doanh

Bảng KQKD hợp nhất (2022–2025):

Chỉ tiêu (tỷ VNĐ) 2022 2023 2024 2025
Doanh thu thuần ~59.000 ~60.500 61.824 63.724
Tăng trưởng DT ~2,5% +2,2% +3,1%
LNST 8.578 9.019 9.453 9.414
Tăng trưởng LNST −19,3% +5,1% +4,8% −0,4%
Biên LN gộp 39,9% 40,7% 41,4% 41,18%
Biên LN ròng ~14,5% ~14,9% 15,3% ~14,8%
EPS 4.022 4.502

🎯 Q1/2026 — SỐ LIỆU CHÍNH THỨC (Vietstock 30/04):

Chỉ tiêu (tỷ VNĐ) Q1/2025 Q1/2026 YoY
Doanh thu thuần 12.935 16.147 +25%
— DT nội địa ~10.030 12.080 +20,4%
— DT quốc tế ~2.925 4.069 +39,1%
LNTT 2.243 3.014 +34,5% (chi tiết: +54%)
LNST 1.587 2.429-2.458 +55%
EPS Q1 675 1.051 +56%
Biên LN gộp 40,1% 42,7% +2,6 đpt
% hoàn thành KH năm 24,3% DT, 25% LN

Nhận xét: Q1/2026 vượt xa kỳ vọng. Biên LN gộp 42,7% — mức cao nhất 5 năm, hưởng lợi đồng thời từ (1) giá nguyên liệu sữa toàn cầu giảm, (2) tái cơ cấu phân phối Q1/2025, (3) cao cấp hoá danh mục. EPS Q1 đạt 23,3% EPS dự kiến cả năm (so với KH ~4.500đ). Nếu duy trì tốc độ tương đương Q1, VNM có thể đạt LNST cả năm ~10.500-11.500 tỷ (vượt KH 9.828 tỷ +7-17%) — gần với dự báo CTCK.

Kế hoạch 2026 (chính thức từ ĐHCĐ 22/04):

Chỉ tiêu Thực hiện 2025 Kế hoạch 2026 Tăng trưởng
Doanh thu hợp nhất 63.724 tỷ 66.477 tỷ +4,3%
LNTT 12.197 tỷ +4,7%
LNST 9.414 tỷ 9.828 tỷ +4,4%
Cổ tức tiền mặt 4.350 đ/cp (43,5%) tối thiểu 50% LNST Tăng payout

CEO Mai Kiều Liên khẳng định: "Đây là mức tối thiểu, sẽ nỗ lực tối đa để vượt".

Bối cảnh ngành sữa: - Q1/2026 ngành sữa giảm ~3,7% YoY (BLĐ xác nhận tại ĐHCĐ) - VNM vẫn tăng 25% DT → mở rộng thị phần mạnh - Mai Kiều Liên: ngành sữa 2026 có thể tăng +1,5-2% nhờ tín hiệu lạc quan của VNM dẫn dắt

Bảng cân đối kế toán (cuối 2025):

Chỉ tiêu Giá trị
Tổng tài sản 53.312 tỷ
Tiền mặt & tiền gửi ~23.200 tỷ (43,5% tổng TS)
Tồn kho ~6.900 tỷ
Nợ phải trả 18.829 tỷ (vay nợ ~9.500 tỷ)
Vốn chủ sở hữu 34.483 tỷ
D/E ~0,27x (rất thấp)

Nguồn: Vietstock VNM bứt tốc Q1, Vinamilk hé lộ chiến lược Hormuz, Cập nhật BCTC Q1 ngày 30/4


4. Chiến Lược Kinh Doanh & Kế Hoạch

🎯 Cập nhật mới (đã được công bố 23/04 → 02/05):

1. ⭐ Chiến lược "vòng qua eo biển Hormuz" qua Jordan (TIN MỚI LỚN NHẤT): - VNM chủ động chuyển tuyến XK sang Jordan trước khi Mỹ-Iran đàm phán đổ vỡ - Thời gian giao hàng: 45 ngày (vs 1 tháng trước đó) — chi phí cao hơn nhưng giữ được dòng XK - Giải toả rủi ro lớn nhất mà báo cáo trước đã cảnh báo (XK Trung Đông ~12.682 tỷ DT) - Thể hiện năng lực thích ứng cao của BLĐ — khác biệt với các DN khác bị động trước căng thẳng địa chính trị

2. Chiến lược "Hai Mũi Nhọn" 2026 (đã thông qua ĐHCĐ):

a. Cao cấp hoá danh mục: ~100 SKU mới, phân khúc cao cấp & dinh dưỡng chức năng chiếm ~10% doanh số. Tái định vị >300 sản phẩm trên 15 nhóm ngành hàng. Vinamilk Care (dịch vụ dinh dưỡng người cao tuổi) — sản phẩm mới ra mắt Q1.

b. Mộc Châu Creamery (mũi nhọn): Q1 MCM bùng nổ — DT 741,6 tỷ (+25,4%), LNST 80,1 tỷ (+67,7%, cao nhất 9 quý). Mộc Châu Creamery kỳ vọng 50-60% DT MCM trong 2-3 năm.

3. Mở rộng bán lẻ: - Tăng chuỗi "Giấc Mơ Sữa Việt" từ 800 → 1.000 cửa hàng cuối 2026 - MCM thêm 59.679 điểm bán Q1 - Flagship Phnom Penh (Angkor Milk) mở 30/03/2026 — Angkor Milk Q1 DT gấp 3x, LN gấp 2,5x

4. Xuất khẩu Q1: 4.069 tỷ (+39,1%): - Dù Trung Đông căng thẳng, XK quốc tế vẫn tăng mạnh nhất 5 năm - Iraq, Campuchia, châu Phi tiếp tục là động lực - Jordan trở thành cửa ngõ logistics mới

5. AI & chuyển đổi số: Tối ưu chuỗi cung ứng, trải nghiệm khách hàng.

6. 5 dự án nghìn tỷ vẫn đúng tiến độ:

Dự án Vốn đầu tư Tiến độ
Trang trại bò sữa CN cao (4.000 con) Vận hành Q3/2026
Nhà máy sữa Tây Ninh ~388 tỷ Vận hành Q4/2026
Dây chuyền sữa đặc Mega Factory 418,5 tỷ Cuối 2026
Tổ hợp trang trại Tây Ninh 2 & 3 4.130 tỷ Đang triển khai
Nhà máy sữa Hưng Yên (Vilico) 2.083 tỷ Kế hoạch 2027

7. Trang trại bò sữa tại Lào: >2.164 tỷ VNĐ, 25.000 ha — tự chủ nguyên liệu.

8. Marketing 50 năm: SG&A tăng đáng kể → LNST tăng chậm hơn DT trong KH 2026. Tuy nhiên, biên LN gộp Q1 cải thiện 2,6 đpt cho thấy tác động chi phí marketing hiện chưa nặng.

9. Vietnam Dairy 2026 (28-31/05): Tài trợ chính, 250 gian hàng — sự kiện marketing lớn nhất ngành.

Lịch sự kiện then chốt:

Sự kiện Ngày Trạng thái
✅ Platinum Victory thoái vốn hoàn tất 07/04/2026 Đã qua
✅ FTSE Russell xác nhận nâng hạng 08/04/2026 Đã qua
✅ ĐHCĐ thường niên VNM 2026 22/04/2026 Đã qua
✅ BCTC Q1/2026 chính thức công bố 30/04/2026 Đã qua
✅ Chiến lược Hormuz/Jordan công khai 01/05/2026 Đã qua
Vietnam Dairy 2026 28-31/05 +25-28 ngày
Trang trại bò sữa CN cao vận hành Q3/2026 ~3 tháng
BCTC Q2/2026 ~T7-8/2026 ~2-3 tháng
Danh mục FTSE chính thức 21/08/2026 +110 ngày
FTSE nâng hạng đợt 1 21/09/2026 +141 ngày
Cổ tức 2025 còn lại (1.850 đ/CP) ~10/2026 6 tháng sau ĐHCĐ
Nhà máy sữa Tây Ninh vận hành Q4/2026 ~6-7 tháng

Nguồn: Vinamilk hé lộ chiến lược Hormuz, ĐHCĐ Vinamilk 22/04, MCM Q1 cao nhất 9 quý


5. Giao Dịch Nội Bộ (Insider Trading)

Giao dịch trọng yếu:

Thời gian Bên GD Hành động Số lượng Giá/Giá trị
22/12/2025 F&N Dairy Investments Mua 96,09 triệu CP 62.554 VNĐ/CP (~6.014 tỷ)
22/12/2025 Platinum Victory Bán cho F&N 96,09 triệu CP (4,6%) 62.554 VNĐ/CP
28/01–26/02/2026 Platinum Victory Bán đợt 1 73,21 triệu CP (3,50%) 70.000 → 64.900
09/03–07/04/2026 Platinum Victory Bán đợt 2 ✅ HOÀN TẤT 52,55 triệu CP (2,51%) Ước ~3.400 tỷ
22/04/2026 ĐHCĐ Miễn nhiệm Alain X. Cany Kết thúc đại diện Platinum Victory
23/04 → 02/05 KHÔNG có giao dịch nội bộ mới

Phân tích:

  • Không có giao dịch nội bộ mới (23/04 → 02/05): Đúng kỳ vọng — sau ĐHCĐ và trước BCTC Q1 chính thức công bố (30/04), hầu hết các bên hạn chế giao dịch trong giai đoạn nhạy cảm thông tin.

  • F&N Dairy duy trì ~22,29% (+ F&N BEV 2,70% = nhóm F&N ~24,99%): Sát ngưỡng chào mua công khai 25%. Giai đoạn 23/04 → 02/05 không có động thái mới — F&N vẫn đứng ngoài ngưỡng.

  • Platinum Victory đã rút hoàn toàn: ĐHCĐ 22/04 chính thức miễn nhiệm Alain Xavier Cany. Áp lực bán lớn nhất đã qua.

  • Khối ngoại 22-29/04 (6 phiên): Net ~-350.500 cp — chủ yếu từ phiên 24/04 bán đột biến -1,63 triệu cp. Phiên 28-29/04 đảo chiều mua nhẹ (+53.900 và +141.700 cp). Foreign room không đổi ở 48,94% → áp lực bán không lan rộng.

  • VNM KHÔNG nằm trong top mua/bán ròng tháng 4 trên HOSE (top sell: VHM -5.800, FPT -2.700, VIC -1.600; top buy: HPG +1.500, MSN +918) — dấu hiệu ổn định trong khi VHM, FPT bị bán mạnh.

Nguồn: Khối ngoại bán ròng 14.000 tỷ tháng 4, 24hmoney — VNM


6. Cơ Cấu Sở Hữu

Cổ đông Tỷ lệ Ghi chú
SCIC (Nhà nước) 36,02% Vẫn giữ thế tại VNM, kế hoạch thoái vốn bỏ ngỏ
F&N Dairy Investments 22,29% Tăng từ 17,69% (12/2025)
F&N BEV Manufacturing 2,70%
Nhóm F&N tổng cộng ~24,99% Sát ngưỡng chào mua bắt buộc 25%
Platinum Victory Pte Ltd 0% Hoàn tất thoái vốn 07/04
Arisaig ASEAN Fund 1,64%
Employees Provident Fund Board 1,27%
Vanguard International Value Fund 1,03%
Bà Mai Kiều Liên (cá nhân) 0,31% 6.400.444 CP
Free float ~40% Tăng sau khi Platinum Victory rút

Foreign room: Tổng sở hữu nước ngoài 48,94% — gần như không đổi so với 22/04 (48,93%) → áp lực rút vốn ngoại đã giảm đáng kể.

Kịch bản sở hữu: - F&N mua thêm vượt 25%: Phải chào mua công khai → xúc tác tăng giá mạnh. F&N giữ ở 24,99% → chưa kích hoạt nhưng cửa mở. - SCIC thoái vốn: Vẫn bỏ ngỏ; vốn nhà nước "giữ thế" tại VNM trong chu kỳ mới. - Free float ~40% → tỷ trọng FTSE có thể cao hơn dự kiến ban đầu.

Công ty con/liên kết chính: - Mộc Châu Milk (MCM) ~51%: Q1/2026 bùng nổ — DT 741,6 tỷ (+25,4%), LNST 80,1 tỷ (+67,7%, cao nhất 9 quý). Mộc Châu Creamery kỳ vọng 50-60% DT. - Driftwood Dairy (Mỹ) 100%: Q1 sản lượng ổn định, DT giảm nhẹ ~5% do điều chỉnh giá. - Angkor Dairy (Campuchia): Q1 DT gấp 3x, LN gấp 2,5x — flagship Phnom Penh mở 30/03. - Lao-Jagro (Lào): Trang trại 25.000 ha, vốn >2.164 tỷ. - Vilico (68%): Nhà máy sữa Hưng Yên 2.083 tỷ kế hoạch 2027.

Nguồn: Vốn nhà nước giữ thế tại Vinamilk, 24hmoney — VNM


7. Điểm Mạnh & Rủi Ro

Điểm mạnh

  1. 🎯 GIẢI TOẢ RỦI RO LỚN NHẤT — chiến lược Hormuz/Jordan (TIN MỚI): Trong khi báo cáo trước (22/04) cảnh báo XK Trung Đông là rủi ro chính, VNM đã chủ động triển khai tuyến Jordan thay thế, duy trì dòng XK với chi phí cao hơn. Thể hiện năng lực thích ứng vượt trội. · Hormuz/Jordan

  2. Q1/2026 — biên LN gộp đột biến 42,7%: Cải thiện 2,6 đpt từ 40,1% Q1/2025 — mức cao nhất 5 năm. Hưởng lợi từ giá nguyên liệu sữa giảm + tái cơ cấu phân phối. EPS Q1 đạt 1.051đ (+56%), hoàn thành ~25% KH năm. · Vietstock Q1 chi tiết

  3. DT quốc tế Q1 +39,1% — bứt phá nhất 5 năm: 4.069 tỷ (vs 2.925 tỷ Q1/25). Angkor Milk bùng nổ (DT 3x, LN 2,5x). Cho thấy VNM không chỉ chống đỡ rủi ro Trung Đông mà còn đẩy mạnh được XK toàn cầu.

  4. MCM Q1 cao nhất 9 quý: LNST 80,1 tỷ (+67,7%) — Mộc Châu Creamery đang vào "sweet spot" tăng trưởng. Mở thêm 59.679 điểm bán. · MCM 9 quý

  5. Khối ngoại VNM ổn định: Tháng 4 không nằm trong top mua/bán trên HOSE (vs VHM -5.800 tỷ, FPT -2.700 tỷ, VIC -1.600 tỷ). Foreign room không đổi 48,94%. · Khối ngoại tháng 4

  6. Lãi suất Big4 về 6%/năm — cú hích cho cổ tức yield 7,96%: 30+ NHTM hạ 0,2-0,8 điểm %, Big4 24M = 6%. VNM yield 7,96% chênh +1,96 đpt so với gửi tiết kiệm — sàn định giá vững. · Lãi suất tháng 5

  7. Áp lực bán Platinum Victory chấm dứt hoàn toàn: ĐHCĐ 22/04 chính thức miễn nhiệm Alain Xavier Cany → không còn overhang cung lớn nhất.

  8. FTSE Russell — sự kiện then chốt 21/09/2026: VNM trong danh mục 26 cổ phiếu hưởng lợi. Free float ~40% → tỷ trọng có thể nâng. Còn 141 ngày.

  9. Tài chính vượt trội: D/E 0,27x, tiền mặt 23.200 tỷ (43,5% tổng TS). 5 dự án nghìn tỷ dùng vốn tự có — miễn nhiễm cú sốc lãi suất.

  10. ROE ~29,89% — dẫn đầu ngành tiêu dùng: Vượt xa QNS (~18%), MCM (~12%), trung bình ngành (~20%).

Rủi ro

  1. ⚠️ Brent leo thang 110-114 USD đầu tháng 5 + UAE rời OPEC+: Cao hơn báo cáo trước (98,48 USD). UAE rút khỏi OPEC+ từ 1/5 sau gần 60 năm tạo bất định nguồn cung dài hạn. Dù VNM đã có chiến lược Jordan, chi phí logistics tăng vẫn là gánh nặng cho biên LN trong các quý tới. · UAE rời OPEC

  2. PTKT giằng co tại vùng hỗ trợ 59-61k: Vietstock 28/04 cảnh báo "giằng co mạnh", MACD hỗn hợp. Phiên 24/04 khối ngoại bán đột biến -1,63 triệu cp. Nếu thủng 59.000 → cảnh báo cắt lỗ. · Vietstock PTKT 28/04

  3. Sell in May effect: VFS đưa hai kịch bản 50/50 (vượt 1.877 hoặc kiểm định 1.800). Tháng 5 lịch sử là tháng yếu của TTCK Việt. · Hai kịch bản Sell in May

  4. Kế hoạch 2026 thận trọng vs CTCK: DT +4,3%, LNST +4,4% — thấp hơn dự báo CTCK ~600-900 tỷ LNST (SSI 10.000, BSC 10.430, FPTS 10.693). Tuy nhiên Q1 đã +55% → cơ hội revise upward.

  5. Chi phí logistics Jordan tăng: Thời gian giao hàng 45 ngày vs 1 tháng → vốn lưu động và tồn kho tăng, có thể ảnh hưởng vòng quay tiền và biên LN ròng các quý tới.

  6. Khối ngoại bán ròng HOSE 14.000 tỷ tháng 4: Dù VNM ổn định, áp lực rút vốn lan rộng trên thị trường có thể kéo cả VNM nếu tâm lý xấu đi đầu tháng 5.

  7. Marketing 50 năm SG&A tăng: Biên LN ròng cả năm có thể chịu áp lực dù biên LN gộp Q1 đã cải thiện.

  8. Cổ tức 2025 thực chi 43,5% < cam kết 50%: Thấp hơn mức tối thiểu 50% từng được thông qua ĐHCĐ 2025 → có thể bị cổ đông chất vấn về độ tin cậy cam kết.

  9. Cổ đông giữ VNM 10 năm "hoà vốn": Phản ánh giá VNM còn cách xa đỉnh 2017-2018 — câu chuyện re-rating dài hạn vẫn cần thời gian. · Mai Kiều Liên giải đáp

  10. Fed neo lãi suất cao + tỷ giá: Fed (3,5-3,75%), ECB (2%), BOE (3,75%) đồng loạt giữ nguyên. Áp lực tỷ giá ảnh hưởng chi phí nguyên liệu nhập khẩu.


8. Nhận Định & Dự Báo

Ngắn hạn (1–3 tháng)

Kịch bản tích cực (xác suất ~60-65%, NÂNG từ 55-60% nhờ giải toả rủi ro Hormuz): - Trigger đã hiện thực hoá: Q1 đột phá (LNST +55%, biên LN gộp 42,7%), chiến lược Jordan đã vận hành, lãi suất Big4 về 6% - Yếu tố hỗ trợ mới: VNM ổn định khi VHM/FPT/VIC bị bán mạnh — dòng tiền có thể luân chuyển sang phòng thủ; cổ tức yield 7,96% chênh +1,96đpt vs gửi 24M - Kỹ thuật: Giữ vững 59-61k → break 62.500 và 63.500 với volume → mở sóng tăng mới - Mục tiêu: 64.000–67.000 VNĐ (test MA50 → MA100) trong 1-2 tháng

Kịch bản tiêu cực (xác suất ~35-40%, GIẢM từ 40-45%): - Sell in May + UAE/OPEC bất định → áp lực thị trường chung - Thủng 59.000 → test 55.000-57.000 (đáy panic tháng 3) - Mức giá: 57.000–60.000 VNĐ

Trung hạn (3–6 tháng)

  • Xúc tác chính: BCTC Q2 (T7-8) — kỳ vọng tốt với biên LN gộp >42% duy trì; Vietnam Dairy 2026 (28-31/5); trang trại bò sữa CN cao vận hành Q3; danh mục FTSE chính thức 21/08
  • Mục tiêu giá: 65.000–73.000 VNĐ nếu Q2 maintain biên LN cao và Trung Đông không leo thang thêm
  • Forward P/E 2026 ~13-14x (TB 5 năm 17x) → vẫn chiết khấu ~18-23%

Dài hạn (6–12+ tháng)

  • Động lực tăng trưởng:
  • FTSE Russell nâng hạng 21/09/2026 (5-6 tỷ USD vốn ngoại)
  • Mộc Châu Creamery lên 50-60% DT MCM
  • Cao cấp hoá sản phẩm + Vinamilk Care
  • 5 dự án nghìn tỷ vận hành đồng bộ Q3-Q4/2026
  • 1.000 cửa hàng "Giấc Mơ Sữa Việt"
  • Khả năng F&N chào mua >25%
  • Mục tiêu CTCK: TPS 88.000, MBS 80.800, BSC 78.000, BVSC 73.700, Yuanta 73.500, FPTS 72.400, SSI 72.000, ACBS 71.700, KBSV 63.000
  • Consensus (Investing.com): ~72.600 VNĐ, 11 Mua / 1 Bán — dư địa +19,2% từ giá hiện tại 60.900
  • Tổng sinh lời kỳ vọng (price + dividend): ~25-32%/năm nếu giữ dài hạn

9. So Sánh Định Giá

So sánh VNM vs ngành sữa (cuối 04/2026):

Chỉ tiêu VNM QNS MCM TB ngành
Giá (đ) 60.900 45.200 28.500
Vốn hoá (tỷ) 127.278 16.617 3.135
P/E 13,53 8,67 12,64 ~12
P/B 4,15 1,56 1,33 ~2,3
EV/EBITDA 8,06 3,87 4,73 ~5,5
EPS (đ) 4.503 5.212 2.255
ROE ~29,89% ~18% ~12% ~20%
Biên LN gộp Q1/26 42,7% ~42,5% (Vinasoy) 28,1% ~38%
Tăng trưởng DT Q1/26 +25% ~giảm +25,4% trộn
Tăng trưởng LNST Q1/26 +55% ~giảm +67,7% trộn
Cổ tức yield 7,96% 8,85% 7,02% ~6,5%

Khuyến nghị từ các CTCK (cập nhật):

CTCK Khuyến nghị Giá mục tiêu Dư địa từ 60.900
TPS Mua 88.000 VNĐ +44,5%
MBS Khả quan 80.800 VNĐ +32,7%
BSC Theo dõi 78.000 VNĐ +28,1%
BVSC Trung lập 73.700 VNĐ +21,0%
Yuanta Mua 73.500 VNĐ +20,7%
FPTS Theo dõi 72.400 VNĐ +18,9%
SSI Trung lập 72.000 VNĐ +18,2%
ACBS Mua 71.700 VNĐ +17,7%
KBSV Trung lập 63.000 VNĐ +3,4%
Consensus Mua Mạnh (11/12) 72.606 VNĐ +19,2%

Kết luận định giá: P/E 13,53x vẫn chiết khấu ~21% so với TB 5 năm (17,08x). Với: - ROE ~29,89% (cao hơn QNS 11,9 đpt, MCM 17,9 đpt) - Biên LN gộp Q1 42,7% — mức cao nhất 5 năm - Cổ tức yield 7,96% (chênh +1,96 đpt so với Big4 24M) - D/E 0,27x, tiền mặt 23.200 tỷ - Q1/2026 LNST +55% xác nhận nội lực mạnh - Chiến lược Hormuz/Jordan giải toả rủi ro lớn nhất

Định giá hấp dẫn cho trung-dài hạn. Dư địa consensus +19,2%. QNS có P/E rẻ hơn (8,67) và yield cao hơn (8,85%) nhưng triển vọng giảm 21% LN 2026 và DT giảm — VNM có chất lượng tăng trưởng vượt trội.

Rủi ro ngắn hạn chính: Sell in May, Brent vẫn cao, PTKT giằng co. Nhà đầu tư có kiên nhẫn vẫn được ủng hộ tích luỹ tại vùng 60.000-61.500, cắt lỗ nếu thủng 59.000.

Nguồn: Simplize — VNM, Simplize — QNS, Simplize — MCM


10. Nguồn Tham Khảo

Tin mới (23/04 → 02/05) ⭐

  1. Vinamilk (VNM) hé lộ chiến lược "vòng qua eo biển Hormuz" — 01/05/2026 ⭐ MỚI (TIN LỚN NHẤT)
  2. Vinamilk bứt tốc Q1 với LN ròng +55%, bình quân 27 tỷ/ngày — 30/04/2026 ⭐ MỚI
  3. Cập nhật BCTC Q1/2026 ngày 30/4: BSR, VNA, VJC, Vinamilk — 30/04/2026 ⭐ MỚI
  4. Tuần 28-29/04/2026: 10 cổ phiếu nóng PTKT Vietstock (VNM) — 28/04/2026 ⭐ MỚI
  5. Khối ngoại bán ròng gần 14.000 tỷ HOSE tháng 4 (VN-Index +180đ) — 01/05/2026 ⭐ MỚI
  6. Hai kịch bản cho TTCK Việt Nam tháng "Sell in May" — 01/05/2026 ⭐ MỚI
  7. Lãi suất tiền gửi tiết kiệm tháng 5/2026: Đồng loạt hạ nhiệt — 02/05/2026 ⭐ MỚI
  8. Chứng khoán Mỹ lập kỷ lục, giá dầu trượt dốc sau tin đàm phán — 02/05/2026 ⭐ MỚI
  9. Dấu ấn kinh tế tuần 26/4-2/5/2026: 4 NHTW giữ nguyên, UAE rút khỏi OPEC — 02/05/2026 ⭐ MỚI
  10. Thị trường diễn biến thế nào sau kỳ nghỉ lễ 30/4? — 02/05/2026 ⭐ MỚI
  11. Top 20 'đại gia' lãi lớn nhất sàn chứng khoán Q1/2026 — 02/05/2026 ⭐ MỚI
  12. Vinamilk khởi đầu 2026 tích cực, mục tiêu tăng trưởng ổn định — 30/04/2026 ⭐ MỚI
  13. Mai Kiều Liên trả lời cổ đông giữ VNM 10 năm hoà vốn — 23/04/2026 ⭐ MỚI
  14. Vốn nhà nước "giữ thế" tại Vinamilk trong chu kỳ mới — 23/04/2026 ⭐ MỚI
  15. MCM Q1/2026 cao nhất 9 quý — DNHN — 04/2026 ⭐ MỚI

Dữ liệu giá & phân tích cơ bản

  1. Simplize — VNM Tổng quan — 29/04/2026
  2. 24hmoney — VNM — 29/04/2026
  3. Vietstock Finance — VNM — 29/04/2026
  4. CafeF — VNM Data — 29/04/2026
  5. cophieu68 — VNM — 29/04/2026

Bối cảnh từ báo cáo trước (đã trích dẫn)

  1. ĐHCĐ Vinamilk 22/04: LN Q1 bứt tốc — 22/04/2026
  2. Mai Kiều Liên: ngành sữa 2026 khởi sắc — 20/04/2026
  3. ĐHCĐ MCM 2026: DT 3.126,4 tỷ, cổ tức cao — 20/04/2026
  4. Vinamilk kế hoạch lợi nhuận 2026 (TNCK) — 04/2026
  5. Vinamilk đẩy mạnh đầu tư nghìn tỷ — 04/2026
  6. VDSC — Xuất khẩu VNM gặp khó do Trung Đông — 31/03/2026
  7. Cổ đông ngoại chốt lệnh rút lui (Platinum Victory) — 05/03/2026
  8. FTSE Russell xác nhận nâng hạng VN — 08/04/2026
  9. Báo cáo tổng hợp thị trường 03/05/2026
  10. Báo cáo VNM trước — 22/04/2026

Báo cáo này chỉ mang tính chất tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Cập nhật: 03/05/2026